Vi khuẩn Bacillus đóng vai trò vô cùng quan trọng và đa dạng trong nền nông nghiệp bền vững. Chúng hoạt động như một giải pháp sinh học an toàn, vừa thúc đẩy sự phát triển của cây trồng vừa bảo vệ hệ sinh thái. Dưới đây là các vai trò cốt lõi của Bacillus:
1. Thúc đẩy sinh trưởng và tăng cường hấp thu dinh dưỡng
- Cố định đạm: Bacillus có khả năng sản xuất enzyme nitrogenase xúc tác chuyển hóa khí nitơ (N2) tự do trong khí quyển thành amoniac (NH3) để cây trồng hấp thụ, giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào các loại phân đạm hóa học.
- Phân giải lân (phốt pho): Hơn 80% phốt pho trong đất tồn tại ở dạng khó tiêu, nhưng Bacillus có thể tiết ra các axit hữu cơ, vô cơ và các enzyme (như phosphatase, phytase) để hòa tan phốt pho vô cơ và khoáng hóa phốt pho hữu cơ, giúp rễ cây dễ dàng hấp thụ.
- Sản xuất hormone thực vật: Vi khuẩn này tiết ra các chất kích thích sinh trưởng tự nhiên như auxin, gibberellin, cytokinin và siderophore, giúp bộ rễ phát triển mạnh mẽ và tăng cường sinh khối cũng như năng suất cây trồng.
2. Kiểm soát sinh học mầm bệnh (Biocontrol)
- Ức chế nấm và vi khuẩn gây bệnh: Bacillus có khả năng định cư nhanh chóng trên rễ và tạo ra màng sinh học (biofilm), đồng thời tiết ra các chất kháng sinh và chất chuyển hóa thứ cấp có tính kháng khuẩn mạnh (như surfactin, iturin, fengycin, bacilicin). Các chất này ức chế hiệu quả nhiều mầm bệnh nghiêm trọng như héo xanh (Ralstonia solanacearum), thối rễ (Pythium, Fusarium, Rhizoctonia solani) và các bệnh sương mai, phấn trắng, ghẻ sẹo.
- Cạnh tranh sinh tồn: Chúng cạnh tranh trực tiếp không gian sống và nguồn dinh dưỡng với các mầm bệnh trong đất, ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật có hại.
- Tiêu diệt côn trùng và tuyến trùng: Điển hình như loài Bacillus thuringiensis (Bt) có khả năng sản xuất protein tinh thể (độc tố Cry) phá hủy tế bào ruột của ấu trùng côn trùng, khiến chúng bị tê liệt và chết. Ngoài ra, Bacillus còn sản xuất độc tố diệt tuyến trùng (sphingosine), các hợp chất bay hơi và enzyme phân hủy vỏ cutin cũng như lớp vỏ trứng của tuyến trùng.
3. Kích thích tính kháng hệ thống (Induced Systemic Resistance - ISR)
- Sự hiện diện của tế bào Bacillus và các hợp chất lipopeptide do chúng tiết ra hoạt động như những phân tử tín hiệu, đánh thức và kích hoạt hệ thống miễn dịch tự nhiên của thực vật. Quá trình này kích thích sản sinh các. hormone bảo vệ (như axit jasmonic) và làm tăng hoạt động của các enzyme chống oxy hóa (peroxidase, polyphenol oxidase, superoxide dismutase), giúp toàn bộ cây tăng cường sức đề kháng chống lại sự xâm nhập của mầm bệnh và sâu hại.
4. Nâng cao khả năng chống chịu căng thẳng phi sinh học (Abiotic stress tolerance)
- Chống chịu hạn hán: Bacillus giúp cây cải thiện khả năng hút nước, tăng cường tích lũy nồng độ sucrose, fructose kích thích phát triển rễ, và thúc đẩy sản sinh axit abscisic (ABA) để kích hoạt đóng khí khổng, làm giảm sự thất thoát nước.
- Chống chịu mặn: Các chủng như B. amyloliquefaciens và B. licheniformis hỗ trợ điều chỉnh áp suất thẩm thấu, giảm sự peroxy hóa lipid và tăng cường các enzyme chống oxy hóa, giúp thực vật (như lúa mì, lúa, đậu phộng) sinh trưởng tốt hơn trong điều kiện đất ngập mặn.
5. Cải tạo đất và bảo vệ môi trường (Rhizoremediation & Carbon Sequestration)
- Giảm thiểu độc tính kim loại nặng: Bacillus có thể hòa tan hoặc biến đổi các kim loại nặng độc hại (đồng, kẽm, cadmium, crom) thành các dạng ít nguy hiểm hơn, đồng thời giúp cây trồng tăng sức chịu đựng thông qua việc kích hoạt hệ thống enzyme loại bỏ gốc tự do (ROS).
- Cô lập carbon (Carbon Sequestration): Bacillus đóng vai trò quan trọng trong việc cố định CO2 thành canxi cacbonat (CaCO3) nhờ công nghệ enzyme sinh học (carbonic anhydrase), góp phần làm giảm lượng khí thải nhà kính và cải thiện tính chất vật lý của đất.
- Tối ưu hóa hiệu quả sử dụng phân bón: Áp dụng phân bón sinh học Bacillus giúp điều chỉnh chu trình nitơ trong đất, giảm sự rửa trôi và phát thải nitơ ra môi trường (giảm 54% lượng nitơ thất thoát), hạn chế đáng kể tình trạng ô nhiễm nguồn nước.